Trang chủRUBFILA • NSE
add
Rubfila International Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
74,21 ₹
Mức chênh lệch một ngày
73,30 ₹ - 75,88 ₹
Phạm vi một năm
61,80 ₹ - 92,20 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
4,01 T INR
Số lượng trung bình
19,34 N
Tỷ số P/E
12,96
Tỷ lệ cổ tức
2,70%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,50 T | 11,50% |
Chi phí hoạt động | 316,41 Tr | 18,89% |
Thu nhập ròng | 80,01 Tr | 32,40% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,33 | 18,97% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 108,77 Tr | 16,85% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,87% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 398,17 Tr | 114,23% |
Tổng tài sản | 3,63 T | 8,38% |
Tổng nợ | 648,69 Tr | 13,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,98 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 54,43 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,90% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 80,01 Tr | 32,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | 139,90 Tr | 2.742,17% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 31,08 Tr | 186,09% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -109,32 Tr | -66,54% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 61,66 Tr | 157,60% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
324