Trang chủRUP • TSE
add
Rupert Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
6,50 $
Mức chênh lệch một ngày
6,43 $ - 6,70 $
Phạm vi một năm
4,00 $ - 6,78 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,52 T CAD
Số lượng trung bình
183,56 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 11 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 2,35 Tr | 25,78% |
Thu nhập ròng | -1,97 Tr | -47,05% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,01 | -286,67% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,33 Tr | -26,24% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 11 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 47,07 Tr | 6,31% |
Tổng tài sản | 208,46 Tr | 18,11% |
Tổng nợ | 14,85 Tr | -4,67% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 279,51 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 234,28 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,46 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 11 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,97 Tr | -47,05% |
Tiền từ việc kinh doanh | -498,33 N | 49,97% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 45,03 Tr | 551,49% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,34 Tr | 4.070,61% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,49 Tr | 49,72% |
Dòng tiền tự do | -4,58 Tr | 58,33% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1981
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
41