Trang chủRUZYE • IST
add
Ruzy Madnclk v Enrj Ytrmlr Sny v Tcrt AS
Giá đóng cửa hôm trước
12,35 ₺
Mức chênh lệch một ngày
11,90 ₺ - 12,42 ₺
Phạm vi một năm
7,30 ₺ - 16,95 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
3,40 T TRY
Số lượng trung bình
11,86 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 83,69 Tr | 126,27% |
Chi phí hoạt động | 12,77 Tr | 745,67% |
Thu nhập ròng | 13,97 Tr | 259,30% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,70 | 170,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 28,11 Tr | 719,30% |
Thuế suất hiệu dụng | 47,90% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 692,84 Tr | 62,16% |
Tổng tài sản | 1,63 T | 49,66% |
Tổng nợ | 152,51 Tr | 68,63% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,47 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 275,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,66% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 13,97 Tr | 259,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | 17,72 Tr | -77,47% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -87,57 Tr | 83,73% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 27,17 Tr | 8.824,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -71,74 Tr | 83,63% |
Dòng tiền tự do | 43,70 Tr | 136,26% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1962
Trang web
Nhân viên
41