Trang chủRVLCF • OTCMKTS
add
Rivalry Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,040 $
Phạm vi một năm
0,0057 $ - 0,45 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,80 Tr CAD
Số lượng trung bình
101,87 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,93 Tr | -34,78% |
Chi phí hoạt động | 3,53 Tr | -58,38% |
Thu nhập ròng | -1,96 Tr | 66,71% |
Biên lợi nhuận ròng | -101,81 | 48,95% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,58 Tr | 71,32% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 130,66 N | -6,07% |
Tổng tài sản | 2,00 Tr | -44,13% |
Tổng nợ | 25,62 Tr | 38,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -23,62 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 89,49 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -179,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 77,87% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,96 Tr | 66,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | 96,81 N | 113,74% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,70 N | -124,88% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -32,34 N | -49,98% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -399,51 N | 63,81% |
Dòng tiền tự do | -989,25 N | -238,57% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
51