Trang chủRVP • NYSEAMERICAN
add
Retractable Technologies Inc
0,70 $
Sau giờ giao dịch:(0,013%)+0,000090
0,70 $
Đóng cửa: 28 thg 1, 17:02:01 GMT-5 · USD · NYSEAMERICAN · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,72 $
Mức chênh lệch một ngày
0,69 $ - 0,73 $
Phạm vi một năm
0,62 $ - 1,14 $
Giá trị vốn hóa thị trường
20,99 Tr USD
Số lượng trung bình
48,08 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,09 Tr | -2,52% |
Chi phí hoạt động | 5,34 Tr | 4,28% |
Thu nhập ròng | 371,05 N | 119,31% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,68 | 119,81% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,79 Tr | 44,63% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,45% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 33,95 Tr | -7,50% |
Tổng tài sản | 146,43 Tr | -7,21% |
Tổng nợ | 69,65 Tr | -6,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 76,78 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 29,94 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,28 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -11,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 371,05 N | 119,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,26 Tr | 78,03% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,80 Tr | -38,46% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -142,40 N | -6,07% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 399,55 N | 113,61% |
Dòng tiền tự do | -126,95 N | 97,42% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trang web
Nhân viên
221