Trang chủRVPH • NASDAQ
add
Reviva Pharmaceuticals Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,36 $
Mức chênh lệch một ngày
0,33 $ - 0,36 $
Phạm vi một năm
0,25 $ - 2,15 $
Giá trị vốn hóa thị trường
38,82 Tr USD
Số lượng trung bình
7,54 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
PAI
0,00%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 4,03 Tr | -52,38% |
Thu nhập ròng | -4,01 Tr | 52,06% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,06 | 76,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | -0,07% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,18 Tr | 137,16% |
Tổng tài sản | 14,33 Tr | 87,85% |
Tổng nợ | 9,78 Tr | -44,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,55 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 115,06 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -77,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -479,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,01 Tr | 52,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | -5,59 Tr | -31,78% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 8,41 Tr | 132,16% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,82 Tr | 555,23% |
Dòng tiền tự do | -4,17 Tr | -192,05% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
14