Trang chủRVRF • OTCMKTS
add
River Financial Corp
Giá đóng cửa hôm trước
50,00 $
Phạm vi một năm
30,00 $ - 50,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
387,50 Tr USD
Số lượng trung bình
14,00
Tỷ số P/E
9,65
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 31,70 Tr | 16,57% |
Chi phí hoạt động | 17,39 Tr | 17,46% |
Thu nhập ròng | 10,67 Tr | 23,36% |
Biên lợi nhuận ròng | 33,68 | 5,85% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 21,36% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 248,26 Tr | 64,06% |
Tổng tài sản | 3,84 T | 9,96% |
Tổng nợ | 3,57 T | 9,33% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 276,88 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,75 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,13% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 10,67 Tr | 23,36% |
Tiền từ việc kinh doanh | 25,24 Tr | 147,62% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -113,10 Tr | -32,88% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 128,10 Tr | 181,49% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 40,24 Tr | 236,77% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Trang web
Nhân viên
344