Trang chủRVSDF • OTCMKTS
add
Riverside Resources Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,17 $
Mức chênh lệch một ngày
0,16 $ - 0,18 $
Phạm vi một năm
0,087 $ - 0,25 $
Giá trị vốn hóa thị trường
16,45 Tr CAD
Số lượng trung bình
70,16 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 839,07 N | 17.262,38% |
Thu nhập ròng | 3,77 Tr | 466,52% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -783,45 N | -433,47% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,80 Tr | -14,67% |
Tổng tài sản | 11,32 Tr | -18,17% |
Tổng nợ | 1,50 Tr | -23,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,81 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 93,24 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,29 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -20,00% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -23,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,77 Tr | 466,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | -604,63 N | -46,90% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,64 Tr | -931,20% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,47 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -727,68 N | -115,22% |
Dòng tiền tự do | -1,22 Tr | -304,61% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trụ sở chính
Trang web