Trang chủRVTH • NSE
add
Revathi Equipment India ltd
Giá đóng cửa hôm trước
699,95 ₹
Mức chênh lệch một ngày
641,05 ₹ - 695,05 ₹
Phạm vi một năm
630,10 ₹ - 1.999,20 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
2,07 T INR
Số lượng trung bình
496,00
Tỷ số P/E
19,62
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 228,30 Tr | 15,83% |
Chi phí hoạt động | 127,80 Tr | 21,83% |
Thu nhập ròng | 4,20 Tr | -84,44% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,84 | -86,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -10,40 Tr | -165,41% |
Thuế suất hiệu dụng | -31,25% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 779,30 Tr | 7,15% |
Tổng tài sản | 2,28 T | -11,76% |
Tổng nợ | 1,01 T | -28,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,27 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,09 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,78% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,20 Tr | -84,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1977
Trang web
Nhân viên
222