Trang chủRVYL • NASDAQ
add
Ryvyl Inc
Giá đóng cửa hôm trước
5,45 $
Mức chênh lệch một ngày
5,31 $ - 5,59 $
Phạm vi một năm
4,50 $ - 81,20 $
Giá trị vốn hóa thị trường
6,90 Tr USD
Số lượng trung bình
487,57 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
.INX
0,00%
0,00%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,79 Tr | -1,62% |
Chi phí hoạt động | 2,60 Tr | -45,11% |
Thu nhập ròng | -1,95 Tr | 62,25% |
Biên lợi nhuận ròng | -70,10 | 61,63% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -1,84 | 89,58% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,10 Tr | 64,35% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,16 Tr | -72,91% |
Tổng tài sản | 23,41 Tr | -81,61% |
Tổng nợ | 26,64 Tr | -77,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -3,22 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -1,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -13,68% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 170,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,95 Tr | 62,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,05 Tr | -118,59% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -88,00 N | 84,85% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 5,36 Tr | 67.087,50% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,76 Tr | -83,12% |
Dòng tiền tự do | -3,74 Tr | -2.406,87% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Nhân viên
95