Trang chủRWB • CNSX
add
Red White & Bloom Brands Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,015 $
Phạm vi một năm
0,010 $ - 0,20 $
Giá trị vốn hóa thị trường
7,05 Tr CAD
Số lượng trung bình
280,09 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 16,78 Tr | -21,17% |
Chi phí hoạt động | 11,86 Tr | 5,66% |
Thu nhập ròng | -17,00 Tr | -757,11% |
Biên lợi nhuận ròng | -101,32 | -987,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,23 Tr | -360,66% |
Thuế suất hiệu dụng | -5,59% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,42 Tr | 4,54% |
Tổng tài sản | 285,67 Tr | 5,35% |
Tổng nợ | 479,29 Tr | 11,44% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -193,62 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 470,22 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,00% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -17,00 Tr | -757,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | 967,00 N | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -9,19 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 11,07 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,68 Tr | — |
Dòng tiền tự do | -9,46 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1980
Trụ sở chính
Trang web