Trang chủRWL • ASX
add
Rubicon Water Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,17 $
Mức chênh lệch một ngày
0,17 $ - 0,17 $
Phạm vi một năm
0,11 $ - 0,31 $
Giá trị vốn hóa thị trường
40,94 Tr AUD
Số lượng trung bình
35,08 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 14,51 Tr | -9,36% |
Chi phí hoạt động | 8,97 Tr | 9,83% |
Thu nhập ròng | -3,14 Tr | -361,38% |
Biên lợi nhuận ròng | -21,65 | -409,41% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,97 Tr | -294,94% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,12% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,76 Tr | -58,69% |
Tổng tài sản | 101,17 Tr | -9,09% |
Tổng nợ | 44,07 Tr | 5,39% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 57,10 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 240,76 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -9,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -11,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,14 Tr | -361,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,46 Tr | -233,46% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -676,00 N | -55,94% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,01 Tr | -57,14% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,36 Tr | -145,72% |
Dòng tiền tự do | -2,49 Tr | -170,95% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
320