Trang chủRXRX • NASDAQ
add
Recursion Pharmaceuticals Inc
4,63 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
4,63 $
Đóng cửa: 28 thg 11, 16:56:04 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
4,41 $
Mức chênh lệch một ngày
4,40 $ - 4,64 $
Phạm vi một năm
3,79 $ - 12,36 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,41 T USD
Số lượng trung bình
45,42 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
TEM
0,93%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,18 Tr | -80,16% |
Chi phí hoạt động | 41,63 Tr | 10,25% |
Thu nhập ròng | -162,25 Tr | -69,29% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,14 N | -753,24% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,36 | -5,88% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -151,16 Tr | -65,82% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 659,84 Tr | 54,29% |
Tổng tài sản | 1,40 T | 92,64% |
Tổng nợ | 352,58 Tr | 74,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,05 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 521,26 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -31,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -40,30% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -162,25 Tr | -69,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | -117,36 Tr | -98,16% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,55 Tr | 44,13% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 251,34 Tr | 1.426,79% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 133,30 Tr | 384,09% |
Dòng tiền tự do | -63,40 Tr | -276,07% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2013
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
800