Trang chủRXS • SGX
add
Pacific Radiance Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,081 $
Mức chênh lệch một ngày
0,077 $ - 0,082 $
Phạm vi một năm
0,032 $ - 0,13 $
Giá trị vốn hóa thị trường
120,91 Tr SGD
Số lượng trung bình
2,50 Tr
Tỷ số P/E
7,16
Tỷ lệ cổ tức
2,13%
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,41 Tr | 24,33% |
Chi phí hoạt động | 4,99 Tr | 67,57% |
Thu nhập ròng | 2,04 Tr | -57,04% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,21 | -65,45% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,50 Tr | -25,88% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,71% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,38 Tr | -20,82% |
Tổng tài sản | 123,58 Tr | 6,76% |
Tổng nợ | 28,85 Tr | -19,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 94,73 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,46 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,16 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,04 Tr | -57,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,34 Tr | -281,99% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 756,00 N | 127,81% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 124,50 N | -41,96% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -515,50 N | 70,87% |
Dòng tiền tự do | 2,09 Tr | 354,16% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
183