Trang chủRYTM • NASDAQ
add
Rhythm Pharmaceuticals Inc
92,73 $
Sau giờ giao dịch:(0,075%)-0,070
92,66 $
Đóng cửa: 27 thg 2, 20:00:00 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
98,07 $
Mức chênh lệch một ngày
90,84 $ - 97,81 $
Phạm vi một năm
45,91 $ - 122,20 $
Giá trị vốn hóa thị trường
6,19 T USD
Số lượng trung bình
660,69 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 57,25 Tr | 36,87% |
Chi phí hoạt động | 99,51 Tr | 25,49% |
Thu nhập ròng | -47,50 Tr | -9,73% |
Biên lợi nhuận ròng | -82,97 | 19,84% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,73 | -1,39% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -46,76 Tr | -14,40% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,07% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 388,95 Tr | 21,33% |
Tổng tài sản | 480,20 Tr | 22,41% |
Tổng nợ | 210,17 Tr | -7,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 270,03 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 67,21 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 47,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -23,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -34,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -47,50 Tr | -9,73% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
thg 11 2008
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
414