Trang chủS&FCAP • KLSE
add
S & F Capital Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,065 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,055 RM - 0,065 RM
Phạm vi một năm
0,055 RM - 0,12 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
40,19 Tr MYR
Số lượng trung bình
67,75 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,00 Tr | -62,59% |
Chi phí hoạt động | 1,13 Tr | -15,34% |
Thu nhập ròng | -1,52 Tr | -1.149,66% |
Biên lợi nhuận ròng | -38,07 | -2.899,26% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,43 Tr | -3.314,29% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,82 Tr | -42,12% |
Tổng tài sản | 120,37 Tr | 34,35% |
Tổng nợ | 57,91 Tr | 61,37% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 62,46 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 801,05 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,72 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,57% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,45% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,52 Tr | -1.149,66% |
Tiền từ việc kinh doanh | -16,26 Tr | -148,30% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,00 N | -80,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 16,93 Tr | 141,18% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 679,00 N | 40,29% |
Dòng tiền tự do | 2,45 Tr | 149,66% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
310