Trang chủS&J • BKK
add
S & J International Enterprises PCL
Giá đóng cửa hôm trước
35,50 ฿
Mức chênh lệch một ngày
33,00 ฿ - 35,75 ฿
Phạm vi một năm
27,00 ฿ - 36,75 ฿
Giá trị vốn hóa thị trường
5,32 T THB
Số lượng trung bình
8,45 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BKK
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,88 T | 20,91% |
Chi phí hoạt động | 450,87 Tr | 62,59% |
Thu nhập ròng | 77,82 Tr | -63,44% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,14 | -69,76% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 137,81 Tr | -47,83% |
Thuế suất hiệu dụng | -9,13% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 958,91 Tr | -8,90% |
Tổng tài sản | 7,58 T | 9,02% |
Tổng nợ | 1,67 T | 6,98% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,91 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 149,93 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 77,82 Tr | -63,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | 289,43 Tr | 7,91% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -134,19 Tr | 67,13% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -8,58 Tr | 81,46% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 146,06 Tr | 180,01% |
Dòng tiền tự do | 86,41 Tr | -67,72% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1980
Trang web
Nhân viên
1.783