Trang chủS&SPOWER • NSE
add
S & S Power Switchgear Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
290,29 ₹
Mức chênh lệch một ngày
288,55 ₹ - 304,80 ₹
Phạm vi một năm
193,50 ₹ - 479,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
3,76 T INR
Số lượng trung bình
6,44 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 602,30 Tr | 10,50% |
Chi phí hoạt động | 192,97 Tr | 5,77% |
Thu nhập ròng | 29,32 Tr | -21,43% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,87 | -28,91% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -28,12 Tr | -155,65% |
Thuế suất hiệu dụng | 188,06% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 88,81 Tr | -1,82% |
Tổng tài sản | 2,30 T | 24,38% |
Tổng nợ | 1,51 T | 35,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 785,46 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,32 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -7,98% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 29,32 Tr | -21,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1975
Trang web
Nhân viên
2