Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
+0,05%
1.083,60
+0,56
+0,05%
1.083,041.082,631.085,331.080,59
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
-0,24%
600,94
-1,44
-0,24%
602,38602,38602,38599,75
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
-0,02%
1.242,06
-0,30
-0,02%
1.242,831.229,311.244,851.220,51
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
+1,70%
1.742,90
+29,08
+1,70%
1.713,821.715,471.744,011.715,47
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
-0,16%
638,99
-1,00
-0,16%
639,99636,98639,67631,81
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
+1,28%
848,21
+10,75
+1,28%
837,46840,30848,56840,30
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
+0,83%
216,00
+1,78
+0,83%
214,22214,22216,14214,05
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
-1,09%
3.169,54
-34,13
-1,09%
3.204,383.215,043.215,043.171,83
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
+1,88%
942,71
+17,33
+1,88%
925,38927,91942,87927,91
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
+1,44%
1.463,51
+20,53
+1,44%
1.442,711.443,011.462,641.443,01
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
-0,12%
2.358,46
-2,88
-0,12%
2.361,342.391,002.395,822.354,52
S1RE34:BVMF
Sempra Energy
115,44 R$
0,00%
(0,00) 1 ngày
29 thg 4, 16:13:37 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho S1RE34...
Vốn hoá thị trường
61,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
21,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
127,27 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
99,28 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
653,33 Tr
Số nhân viên
16 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Sempra is a North American public utility holding company based in San Diego, California. The company is one of the largest utility holding companies in the United States with nearly 40 million consumers. Sempra's focus is on electric and natural gas infrastructure and its operating companies include: Southern California Gas Company and San Diego Gas & Electric in Southern California; Oncor Electric Delivery Company in Texas; and Sempra Infrastructure, with offices in California and Texas. As of 2024, Sempra reported more than $96.2 billion in total assets and over 20,000 employees. The company is led by chairman and chief executive officer Jeffrey Martin, who assumed that role in May 2018. Sempra is ranked #322 on the Fortune 500 list as of 2025, and #146 on the Forbes Global 2000 list as of 2025. In 2025, Sempra was named one of the World's Most Admired Companies by Fortune Magazine. Sempra was also recognized by Newsweek as one of America's Most Responsible Companies. Wikipedia
Giới thiệu về Sempra Energy
Giám đốc điều hànhJeffrey W. Martin
Số nhân viên15,9 N
Ngày thành lập1998
Trụ sở chínhSan Diego, California, Hoa Kỳ
Lĩnh vựcMulti-utility
Trang websempra.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
3,80 T
3,00 T
3,15 T
3,75 T
Giá vốn hàng bán
2,20 T
1,76 T
1,99 T
2,10 T
Chi phí doanh thu
2,20 T
1,76 T
1,99 T
2,10 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-23,00 Tr
31,00 Tr
40,00 Tr
-
Chi phí hoạt động
617,00 Tr
684,00 Tr
702,00 Tr
608,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,82 T
2,45 T
2,69 T
2,71 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
982,00 Tr
553,00 Tr
457,00 Tr
1,04 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
43,00 Tr
68,00 Tr
56,00 Tr
-681,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
976,00 Tr
690,00 Tr
632,00 Tr
474,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
976,00 Tr
690,00 Tr
632,00 Tr
474,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
57,00 Tr
172,00 Tr
482,00 Tr
-10,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
5,84%
24,93%
76,27%
-2,11%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
917,00 Tr
472,00 Tr
95,00 Tr
352,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
24,12%
15,73%
3,01%
9,39%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,44
0,89
1,11
1,28
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
55,00 Tr
34,00 Tr
46,00 Tr
38,00 Tr
Chi phí lãi suất
-433,00 Tr
-360,00 Tr
-403,00 Tr
-337,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-378,00 Tr
-326,00 Tr
-357,00 Tr
-299,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
640,00 Tr
653,00 Tr
662,00 Tr
608,00 Tr
EBITDA
1,62 T
1,21 T
1,12 T
1,65 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay