Trang chủS23 • SGX
add
Singapura Finance Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,79 $
Phạm vi một năm
0,65 $ - 0,83 $
Giá trị vốn hóa thị trường
124,57 Tr SGD
Số lượng trung bình
17,95 N
Tỷ số P/E
13,61
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,57 Tr | 22,75% |
Chi phí hoạt động | 4,09 Tr | -1,71% |
Thu nhập ròng | 2,91 Tr | 74,67% |
Biên lợi nhuận ròng | 38,48 | 42,31% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 17,05% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 111,66 Tr | 36,50% |
Tổng tài sản | 1,53 T | 16,47% |
Tổng nợ | 1,27 T | 19,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 264,18 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 158,69 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,76% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,91 Tr | 74,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | 11,40 Tr | 1.305,87% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,14 Tr | 84,36% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -342,00 N | -15,15% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 9,91 Tr | 215,99% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1950
Trang web
Nhân viên
107