Trang chủS3O • FRA
add
Star Navigation Systems Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,0045 €
Mức chênh lệch một ngày
0,0045 € - 0,0045 €
Phạm vi một năm
0,0010 € - 0,0075 €
Giá trị vốn hóa thị trường
6,81 Tr CAD
Số lượng trung bình
1,67 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 570,17 N | 31,72% |
Thu nhập ròng | -586,86 N | -30,74% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -567,94 N | -33,02% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | — | — |
Tổng tài sản | 560,82 N | -18,85% |
Tổng nợ | 6,59 Tr | 69,39% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -6,03 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,49 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -257,73% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 27,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -586,86 N | -30,74% |
Tiền từ việc kinh doanh | -846,86 N | -45,19% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 810,61 N | 87,98% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -36,25 N | 76,16% |
Dòng tiền tự do | -367,48 N | 15,22% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trụ sở chính
Trang web