Trang chủS61 • SGX
add
SBS Transit Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3,81 $
Mức chênh lệch một ngày
3,75 $ - 3,80 $
Phạm vi một năm
2,63 $ - 3,82 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,18 T SGD
Số lượng trung bình
110,89 N
Tỷ số P/E
19,25
Tỷ lệ cổ tức
4,68%
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 385,03 Tr | 0,73% |
Chi phí hoạt động | -853,02 Tr | 6,37% |
Thu nhập ròng | 15,66 Tr | -14,87% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,07 | -15,38% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 38,20 Tr | -4,04% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,59% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 384,32 Tr | -0,17% |
Tổng tài sản | 1,09 T | -5,83% |
Tổng nợ | 410,42 Tr | -6,98% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 682,60 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 15,66 Tr | -14,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1973
Trang web
Nhân viên
9.609