Trang chủS61 • SGX
add
SBS Transit Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3,16 $
Mức chênh lệch một ngày
3,16 $ - 3,18 $
Phạm vi một năm
2,38 $ - 3,40 $
Giá trị vốn hóa thị trường
994,01 Tr SGD
Số lượng trung bình
111,67 N
Tỷ số P/E
14,71
Tỷ lệ cổ tức
7,43%
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SGD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 386,45 Tr | -2,44% |
Chi phí hoạt động | 370,01 Tr | -1,93% |
Thu nhập ròng | 14,45 Tr | -20,65% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,74 | -18,70% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 36,60 Tr | -7,27% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SGD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 349,22 Tr | -0,47% |
Tổng tài sản | 1,08 T | -5,80% |
Tổng nợ | 413,32 Tr | -7,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 666,25 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 312,58 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,48 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,83% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SGD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 14,45 Tr | -20,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1973
Trang web
Nhân viên
9.609