Trang chủS66 • ASX
add
Star Combo Pharma Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,20 $
Mức chênh lệch một ngày
0,20 $ - 0,20 $
Phạm vi một năm
0,12 $ - 0,28 $
Giá trị vốn hóa thị trường
27,02 Tr AUD
Số lượng trung bình
22,52 N
Tỷ số P/E
4,91
Tỷ lệ cổ tức
1,85%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,97 Tr | -24,24% |
Chi phí hoạt động | 1,38 Tr | -10,38% |
Thu nhập ròng | 206,62 N | 49,54% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,46 | 97,71% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 283,11 N | 65,70% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,09% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 18,18 Tr | 40,32% |
Tổng tài sản | 46,99 Tr | 8,47% |
Tổng nợ | 8,30 Tr | -12,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 38,68 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 135,08 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,44% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 206,62 N | 49,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | 287,62 N | -90,34% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 60,32 N | 102,89% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -106,94 N | -11,71% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 241,00 N | -69,79% |
Dòng tiền tự do | 100,30 N | 79,58% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web