Trang chủS69 • SGX
add
Serial System Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,068 $
Mức chênh lệch một ngày
0,067 $ - 0,071 $
Phạm vi một năm
0,037 $ - 0,10 $
Giá trị vốn hóa thị trường
59,83 Tr SGD
Số lượng trung bình
1,85 Tr
Tỷ số P/E
21,05
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 233,90 Tr | 13,01% |
Chi phí hoạt động | 15,08 Tr | 54,67% |
Thu nhập ròng | 741,50 N | -73,96% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,32 | -76,81% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,60 Tr | -37,06% |
Thuế suất hiệu dụng | 35,79% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 42,50 Tr | -12,57% |
Tổng tài sản | 456,30 Tr | 10,72% |
Tổng nợ | 317,03 Tr | 13,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 139,26 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 904,84 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,45 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,47% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 741,50 N | -73,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | -7,86 Tr | -416,91% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 157,00 N | 163,18% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 6,48 Tr | 715,92% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,25 Tr | -198,50% |
Dòng tiền tự do | -189,56 N | -127,68% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1988
Trang web
Nhân viên
800