Trang chủS790 • FRA
add
Sunlands Technology Group - ADR
Giá đóng cửa hôm trước
3,08 €
Mức chênh lệch một ngày
2,94 € - 2,94 €
Phạm vi một năm
2,94 € - 11,70 €
Giá trị vốn hóa thị trường
48,88 Tr USD
Số lượng trung bình
18,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 470,19 Tr | -2,75% |
Chi phí hoạt động | 302,86 Tr | -13,79% |
Thu nhập ròng | 38,37 Tr | -33,62% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,16 | -31,77% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 112,57 Tr | 94,54% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,23% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 811,68 Tr | 3,63% |
Tổng tài sản | 2,05 T | -3,49% |
Tổng nợ | 1,10 T | -27,49% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 944,07 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,39 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 12,61% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 24,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 38,37 Tr | -33,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
2.071