Trang chủSAB • BIT
add
Sabaf
Giá đóng cửa hôm trước
13,60 €
Mức chênh lệch một ngày
13,50 € - 13,70 €
Phạm vi một năm
11,85 € - 16,00 €
Giá trị vốn hóa thị trường
171,91 Tr EUR
Số lượng trung bình
11,60 N
Tỷ số P/E
32,58
Tỷ lệ cổ tức
4,28%
Sàn giao dịch chính
BIT
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 65,90 Tr | -7,47% |
Chi phí hoạt động | 22,04 Tr | -0,43% |
Thu nhập ròng | -2,20 Tr | 16,53% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,33 | 10,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,63 Tr | -31,85% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,09% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 38,53 Tr | 14,13% |
Tổng tài sản | 344,97 Tr | -2,45% |
Tổng nợ | 185,18 Tr | 2,95% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 159,79 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,11 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,65% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,20 Tr | 16,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | 15,04 Tr | 39,24% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,16 Tr | 39,08% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,69 Tr | 47,78% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 8,98 Tr | 279,18% |
Dòng tiền tự do | -5,55 Tr | 5,48% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1950
Trang web
Nhân viên
1.617