Trang chủSAB • KLSE
add
Southern Acids (M) Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
3,18 RM
Phạm vi một năm
2,82 RM - 3,60 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
435,45 Tr MYR
Số lượng trung bình
3,27 N
Tỷ số P/E
11,21
Tỷ lệ cổ tức
1,57%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 255,06 Tr | -14,43% |
Chi phí hoạt động | 14,79 Tr | 4,23% |
Thu nhập ròng | 9,29 Tr | 79,98% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,64 | 110,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 25,09 Tr | 33,83% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,60% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 405,66 Tr | 9,68% |
Tổng tài sản | 1,01 T | -0,35% |
Tổng nợ | 129,37 Tr | -15,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 879,08 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 136,93 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,56 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,53% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 9,29 Tr | 79,98% |
Tiền từ việc kinh doanh | 20,89 Tr | 773,89% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,08 Tr | 28,99% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,51 Tr | -54,05% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 12,59 Tr | 209,14% |
Dòng tiền tự do | 16,53 Tr | 556,63% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1980
Nhân viên
1.683