Trang chủSABINA • BKK
add
Sabina PCL
Giá đóng cửa hôm trước
15,80 ฿
Mức chênh lệch một ngày
15,60 ฿ - 15,90 ฿
Phạm vi một năm
13,50 ฿ - 19,60 ฿
Giá trị vốn hóa thị trường
5,49 T THB
Số lượng trung bình
622,41 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BKK
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 840,53 Tr | -6,01% |
Chi phí hoạt động | 318,69 Tr | 3,95% |
Thu nhập ròng | 110,68 Tr | -2,48% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,17 | 3,78% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,32 | -3,03% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 145,64 Tr | -3,51% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,99% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 463,26 Tr | 11,48% |
Tổng tài sản | 2,40 T | -9,55% |
Tổng nợ | 557,48 Tr | -30,85% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,84 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 347,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 14,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 18,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 110,68 Tr | -2,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | 186,60 Tr | -7,51% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -147,41 Tr | 14,36% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -19,28 Tr | -274,24% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 18,57 Tr | -24,50% |
Dòng tiền tự do | 147,47 Tr | -23,07% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
2.864