Trang chủSABINA • BKK
add
Sabina PCL
Giá đóng cửa hôm trước
15,80 ฿
Mức chênh lệch một ngày
15,70 ฿ - 15,90 ฿
Phạm vi một năm
13,50 ฿ - 19,70 ฿
Giá trị vốn hóa thị trường
5,49 T THB
Số lượng trung bình
360,19 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BKK
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 804,63 Tr | -8,62% |
Chi phí hoạt động | 300,47 Tr | 0,39% |
Thu nhập ròng | 96,95 Tr | -12,02% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,05 | -3,68% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,28 | -12,50% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 129,55 Tr | -13,41% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,71% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 327,05 Tr | 38,05% |
Tổng tài sản | 2,32 T | -9,67% |
Tổng nợ | 579,56 Tr | -30,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,74 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 347,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 12,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 15,83% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 96,95 Tr | -12,02% |
Tiền từ việc kinh doanh | 134,90 Tr | -32,92% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 105,52 Tr | -31,11% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -259,11 Tr | 29,39% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -16,80 Tr | -9,58% |
Dòng tiền tự do | 106,26 Tr | -24,46% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
2.864