Trang chủSAF • BKK
add
S A F Special Steel PCL
Giá đóng cửa hôm trước
0,37 ฿
Mức chênh lệch một ngày
0,36 ฿ - 0,37 ฿
Phạm vi một năm
0,32 ฿ - 0,56 ฿
Giá trị vốn hóa thị trường
108,00 Tr THB
Số lượng trung bình
35,86 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
2,78%
Sàn giao dịch chính
BKK
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 36,00 Tr | -14,96% |
Chi phí hoạt động | 8,01 Tr | -1,36% |
Thu nhập ròng | -1,44 Tr | -55,90% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,00 | -83,49% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 835,13 N | -3,64% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,15% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 57,30 Tr | 913,88% |
Tổng tài sản | 394,21 Tr | 4,19% |
Tổng nợ | 126,24 Tr | 19,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 267,97 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 300,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,44 Tr | -55,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | 19,44 Tr | 84,65% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -13,08 N | -100,14% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -10,48 Tr | 54,50% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 8,95 Tr | 378,95% |
Dòng tiền tự do | 18,67 Tr | 137,98% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
50