Trang chủSAFETY-B • STO
add
mySafety Group AB
Giá đóng cửa hôm trước
18,18 kr
Mức chênh lệch một ngày
18,14 kr - 18,72 kr
Phạm vi một năm
9,11 kr - 21,45 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
407,66 Tr SEK
Số lượng trung bình
36,97 N
Tỷ số P/E
19,66
Tỷ lệ cổ tức
6,14%
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 92,91 Tr | 5,58% |
Chi phí hoạt động | 46,16 Tr | 43,34% |
Thu nhập ròng | 982,00 N | 126,61% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,06 | 125,30% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 10,16 Tr | 61,50% |
Thuế suất hiệu dụng | 135,80% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 60,18 Tr | 42,53% |
Tổng tài sản | 443,04 Tr | -0,34% |
Tổng nợ | 307,47 Tr | -13,33% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 135,56 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 22,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,79% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -9,36% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 982,00 N | 126,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | 12,94 Tr | -48,46% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,62 Tr | -20,61% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -17,24 Tr | -1.769,41% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -8,87 Tr | -142,05% |
Dòng tiền tự do | 5,26 Tr | -79,50% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trang web
Nhân viên
86