Trang chủSAFKR • IST
add
Safkar g Sgtmclk Klm Sgk Hv Tsslr hrct t
Giá đóng cửa hôm trước
30,52 ₺
Mức chênh lệch một ngày
29,76 ₺ - 30,52 ₺
Phạm vi một năm
5,01 ₺ - 30,52 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
6,02 T TRY
Số lượng trung bình
6,88 Tr
Tỷ số P/E
51,14
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 407,10 Tr | -10,77% |
Chi phí hoạt động | 39,51 Tr | -33,49% |
Thu nhập ròng | 48,60 Tr | 123,86% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,94 | 150,84% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 88,12 Tr | -12,21% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,31% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 106,18 Tr | 371,14% |
Tổng tài sản | 1,55 T | 32,47% |
Tổng nợ | 491,99 Tr | 5,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,06 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 200,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 14,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 19,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 48,60 Tr | 123,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | 25,05 Tr | 231,55% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,28 Tr | -1.298,28% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 29,75 Tr | 146,96% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 52,27 Tr | 144,53% |
Dòng tiền tự do | 16,96 Tr | 318,62% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trang web
Nhân viên
238