Trang chủSAG • LON
add
Science Group PLC
Giá đóng cửa hôm trước
535,00 GBX
Mức chênh lệch một ngày
530,00 GBX - 540,00 GBX
Phạm vi một năm
400,00 GBX - 605,00 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
228,52 Tr GBP
Số lượng trung bình
47,71 N
Tỷ số P/E
7,88
Tỷ lệ cổ tức
1,51%
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 28,58 Tr | 6,48% |
Chi phí hoạt động | 7,25 Tr | -1,93% |
Thu nhập ròng | 12,33 Tr | 318,21% |
Biên lợi nhuận ròng | 43,15 | 292,63% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,18 Tr | 1,63% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,40% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 82,04 Tr | 111,71% |
Tổng tài sản | 170,34 Tr | 25,20% |
Tổng nợ | 62,97 Tr | 22,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 107,36 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 44,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,89% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,17% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 12,33 Tr | 318,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | 10,39 Tr | 129,08% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 12,16 Tr | 7.031,67% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -838,50 N | -28,41% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 21,49 Tr | 428,30% |
Dòng tiền tự do | 4,22 Tr | -0,85% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
541