Trang chủSAGE • IDX
add
PT Saptausaha Gemilangindah Tbk
Giá đóng cửa hôm trước
29,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
29,00 Rp - 30,00 Rp
Phạm vi một năm
10,00 Rp - 58,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
241,01 T IDR
Số lượng trung bình
3,28 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,05 T | -78,66% |
Chi phí hoạt động | 1,39 T | -21,61% |
Thu nhập ròng | -560,78 Tr | -194,81% |
Biên lợi nhuận ròng | -53,20 | -544,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -862,53 Tr | -206,47% |
Thuế suất hiệu dụng | -4,61% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,28 T | -59,84% |
Tổng tài sản | 319,85 T | -2,94% |
Tổng nợ | 34,98 T | -13,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 284,87 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,03 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,82 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,73% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -560,78 Tr | -194,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,64 T | 112,80% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -297,00 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,69 T | -416,19% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 709,77 Tr | -60,03% |
Dòng tiền tự do | -13,18 T | -224,31% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
57