Trang chủSAIDF • OTCMKTS
add
Fidelity Minerals Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,13 $
Phạm vi một năm
0,053 $ - 0,13 $
Giá trị vốn hóa thị trường
6,17 Tr CAD
Số lượng trung bình
22,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 142,46 N | 7,78% |
Thu nhập ròng | -152,10 N | -16,89% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -104,61 N | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 765,20 N | 2.527,30% |
Tổng tài sản | 7,80 Tr | 16,26% |
Tổng nợ | 1,42 Tr | 20,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,39 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 25,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,89% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,24% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -152,10 N | -16,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | -192,00 N | -11,85% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -161,63 N | -521,65% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,12 Tr | 967,76% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 763,10 N | 938,09% |
Dòng tiền tự do | -295,76 N | -96,98% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trụ sở chính
Trang web