Trang chủSAIH • NASDAQ
add
SAIHEAT Ltd
9,20 $
Sau giờ giao dịch:(4,89%)-0,45
8,75 $
Đóng cửa: 31 thg 12, 16:02:11 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
8,71 $
Mức chênh lệch một ngày
8,21 $ - 9,57 $
Phạm vi một năm
3,00 $ - 15,41 $
Giá trị vốn hóa thị trường
17,57 Tr USD
Số lượng trung bình
11,47 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,92 Tr | 19,63% |
Chi phí hoạt động | 1,18 Tr | -13,65% |
Thu nhập ròng | -1,44 Tr | -49,04% |
Biên lợi nhuận ròng | -75,32 | -24,58% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,30 Tr | -17,50% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,69 Tr | -19,08% |
Tổng tài sản | 17,17 Tr | -2,37% |
Tổng nợ | 5,50 Tr | 176,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,66 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,91 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -24,49% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -27,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,44 Tr | -49,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2019
Trang web
Nhân viên
34