Trang chủSAIL • NASDAQ
add
Sailpoint Inc
Giá đóng cửa hôm trước
12,34 $
Mức chênh lệch một ngày
11,90 $ - 12,61 $
Phạm vi một năm
11,90 $ - 24,95 $
Giá trị vốn hóa thị trường
7,04 T USD
Số lượng trung bình
3,21 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 294,65 Tr | 22,71% |
Chi phí hoạt động | 238,38 Tr | 25,47% |
Thu nhập ròng | -36,22 Tr | 54,79% |
Biên lợi nhuận ròng | -12,29 | 63,16% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,08 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 13,35 Tr | -37,69% |
Thuế suất hiệu dụng | 7,16% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 358,14 Tr | 195,27% |
Tổng tài sản | 7,60 T | 2,50% |
Tổng nợ | 751,33 Tr | -94,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,85 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 563,78 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -36,22 Tr | 54,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | 63,86 Tr | 362,98% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,89 Tr | 45,56% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 56,97 Tr | 15,47% |
Dòng tiền tự do | 35,64 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2.738