Trang chủSAKAR • NSE
add
Sakar Healthcare Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
406,90 ₹
Mức chênh lệch một ngày
403,95 ₹ - 409,70 ₹
Phạm vi một năm
210,10 ₹ - 444,30 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
9,03 T INR
Số lượng trung bình
28,63 N
Tỷ số P/E
45,41
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 575,60 Tr | 34,56% |
Chi phí hoạt động | 214,84 Tr | 59,16% |
Thu nhập ròng | 45,40 Tr | -5,35% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,89 | -29,62% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 112,98 Tr | -1,50% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,27% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,16 Tr | -59,04% |
Tổng tài sản | 4,49 T | 10,97% |
Tổng nợ | 1,45 T | 7,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,03 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 22,25 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,99 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 45,40 Tr | -5,35% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
342