Trang chủSAKUMA • NSE
add
Sakuma Exports Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,91 ₹
Mức chênh lệch một ngày
1,90 ₹ - 2,02 ₹
Phạm vi một năm
1,60 ₹ - 3,81 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
3,04 T INR
Số lượng trung bình
1,18 Tr
Tỷ số P/E
30,23
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,54 T | -25,05% |
Chi phí hoạt động | 139,37 Tr | -39,74% |
Thu nhập ròng | 7,35 Tr | -40,54% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,29 | -19,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -24,70 Tr | -278,36% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,75% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 870,26 Tr | -27,08% |
Tổng tài sản | 8,96 T | 6,99% |
Tổng nợ | 1,71 T | 22,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,24 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,76 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,73 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,35 Tr | -40,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
52