Trang chủSAMG • NASDAQ
add
Silvercrest Asset Management Group Inc
Giá đóng cửa hôm trước
13,31 $
Mức chênh lệch một ngày
13,21 $ - 13,87 $
Phạm vi một năm
13,00 $ - 16,99 $
Giá trị vốn hóa thị trường
157,27 Tr USD
Số lượng trung bình
24,07 N
Tỷ số P/E
24,01
Tỷ lệ cổ tức
6,30%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 31,96 Tr | -0,01% |
Chi phí hoạt động | 8,30 Tr | 2,57% |
Thu nhập ròng | -120,00 N | -107,42% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,38 | -107,51% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,18 | -10,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -332,75 N | -112,10% |
Thuế suất hiệu dụng | 141,80% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 44,07 Tr | -35,77% |
Tổng tài sản | 166,61 Tr | -14,31% |
Tổng nợ | 81,72 Tr | 9,34% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 84,88 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,06 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -120,00 N | -107,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | 14,87 Tr | -9,35% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,95 Tr | -437,47% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,97 Tr | 9,89% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,94 Tr | -24,42% |
Dòng tiền tự do | 13,77 Tr | -14,42% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
173