Trang chủSAMHI • NSE
add
Samhi Hotels Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
169,51 ₹
Mức chênh lệch một ngày
170,75 ₹ - 178,25 ₹
Phạm vi một năm
121,10 ₹ - 254,50 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
39,21 T INR
Số lượng trung bình
582,91 N
Tỷ số P/E
21,07
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,93 T | 10,33% |
Chi phí hoạt động | 1,44 T | 5,52% |
Thu nhập ròng | 924,32 Tr | 632,72% |
Biên lợi nhuận ròng | 31,55 | 564,21% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,19 | 112,48% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,07 T | 15,52% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,27% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,73 T | -10,98% |
Tổng tài sản | 38,42 T | 9,20% |
Tổng nợ | 20,08 T | -18,16% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 18,34 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 204,95 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,95 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 924,32 Tr | 632,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
2.709