Trang chủSAMHI • NSE
add
Samhi Hotels Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
146,48 ₹
Mức chênh lệch một ngày
145,18 ₹ - 149,00 ₹
Phạm vi một năm
121,10 ₹ - 254,50 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
32,83 T INR
Số lượng trung bình
896,36 N
Tỷ số P/E
15,59
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,38 T | 14,20% |
Chi phí hoạt động | 1,69 T | 16,98% |
Thu nhập ròng | 396,07 Tr | 73,83% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,73 | 52,34% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 2,20 | 111,81% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,20 T | 10,91% |
Thuế suất hiệu dụng | 12,57% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,73 T | -10,98% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 18,34 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 181,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,68 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 396,07 Tr | 73,83% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
2.709