Trang chủSANCO • NSE
add
Sanco Industries Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2,19 ₹
Mức chênh lệch một ngày
2,09 ₹ - 2,29 ₹
Phạm vi một năm
1,66 ₹ - 4,22 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
29,83 Tr INR
Số lượng trung bình
8,66 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 82,00 N | -1,20% |
Chi phí hoạt động | 1,30 Tr | 43,14% |
Thu nhập ròng | -1,70 Tr | -105,19% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,07 N | -107,70% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -945,00 N | -100,64% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,71 Tr | 18,45% |
Tổng tài sản | 628,03 Tr | 0,22% |
Tổng nợ | 690,87 Tr | 0,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -62,84 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,07 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,46 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,49% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,70 Tr | -105,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,53 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 188,00 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,71 Tr | — |
Dòng tiền tự do | 2,65 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Trang web
Nhân viên
103