Trang chủSANEL • IST
add
SAN-EL Muhendislik Elektrik Taahhut San
Giá đóng cửa hôm trước
33,80 ₺
Mức chênh lệch một ngày
33,30 ₺ - 34,40 ₺
Phạm vi một năm
20,00 ₺ - 48,88 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
611,55 Tr TRY
Số lượng trung bình
266,54 N
Tỷ số P/E
6,41
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 89,11 Tr | 53,30% |
Chi phí hoạt động | -19,64 Tr | -437,64% |
Thu nhập ròng | 50,11 Tr | 176,64% |
Biên lợi nhuận ròng | 56,23 | 80,46% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 73,55 Tr | 204,64% |
Thuế suất hiệu dụng | 8,99% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,59 Tr | 353,75% |
Tổng tài sản | 342,37 Tr | 43,46% |
Tổng nợ | 155,07 Tr | -17,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 187,30 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 18,26 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,76 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 33,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 71,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 50,11 Tr | 176,64% |
Tiền từ việc kinh doanh | -28,19 Tr | -162.901,43% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,02 Tr | -5.212,77% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 32,79 Tr | 22.729,43% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -415,34 N | -2.077,74% |
Dòng tiền tự do | 10,48 Tr | 927,88% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
136