Trang chủSANOFI • NSE
add
Sanofi India Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.209,70 ₹
Mức chênh lệch một ngày
3.200,10 ₹ - 3.313,90 ₹
Phạm vi một năm
3.160,00 ₹ - 6.717,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
75,13 T INR
Số lượng trung bình
24,87 N
Tỷ số P/E
22,97
Tỷ lệ cổ tức
3,77%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,20 T | -18,47% |
Chi phí hoạt động | 1,31 T | -7,62% |
Thu nhập ròng | 617,00 Tr | -32,42% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,70 | -17,09% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 26,79 | -27,68% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 886,25 Tr | -23,81% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,66% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,75 T | -3,14% |
Tổng tài sản | 12,55 T | -22,15% |
Tổng nợ | 5,06 T | -32,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,49 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 23,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 9,87 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 25,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 617,00 Tr | -32,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
thg 5 1956
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.225