Trang chủSANSTAR • NSE
add
Sanstar Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
96,67 ₹
Mức chênh lệch một ngày
95,23 ₹ - 99,00 ₹
Phạm vi một năm
80,00 ₹ - 133,80 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
17,54 T INR
Số lượng trung bình
252,05 N
Tỷ số P/E
87,80
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,96 T | 0,56% |
Chi phí hoạt động | 497,40 Tr | 33,18% |
Thu nhập ròng | 6,30 Tr | -91,62% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,32 | -91,69% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 13,30 Tr | -88,27% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,52% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,41 T | -54,41% |
Tổng tài sản | 7,61 T | -6,60% |
Tổng nợ | 1,02 T | -27,33% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,59 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 210,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,30 Tr | -91,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1982
Trang web
Nhân viên
76