Trang chủSAP • NYSE
add
SAP
175,26 $
Trước giờ mở cửa:(1,22%)-2,13
173,13 $
Đóng cửa: 27 thg 4, 04:04:24 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
163,25 $
Mức chênh lệch một ngày
171,56 $ - 175,83 $
Phạm vi một năm
160,66 $ - 313,28 $
Giá trị vốn hóa thị trường
217,17 T USD
Số lượng trung bình
3,15 Tr
Tỷ số P/E
24,54
Tỷ lệ cổ tức
1,67%
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
RPT
0,28%
0,099%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,56 T | 6,01% |
Chi phí hoạt động | 4,15 T | -0,74% |
Thu nhập ròng | 1,93 T | 8,54% |
Biên lợi nhuận ròng | 20,22 | 2,38% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,72 | 19,44% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,17 T | 13,20% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,13% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,04 T | -22,63% |
Tổng tài sản | 73,46 T | -2,87% |
Tổng nợ | 28,10 T | -4,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 45,36 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,16 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,97% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,56% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,93 T | 8,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,51 T | -7,06% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 821,00 Tr | 1.809,30% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,03 T | -76,03% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,43 T | -17,74% |
Dòng tiền tự do | 2,99 T | -10,08% |
Giới thiệu
Công ty Cổ phần SAP là công ty phần mềm lớn nhất châu Âu, có trụ sở chính tại Walldorf. Wikipedia
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1 thg 4, 1972
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
111.038