Trang chủSAPRES • KLSE
add
Sapura Resources Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,30 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,27 RM - 0,30 RM
Phạm vi một năm
0,17 RM - 0,32 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
76,48 Tr MYR
Số lượng trung bình
81,90 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 19,99 Tr | 3,32% |
Chi phí hoạt động | -42,00 N | -184,00% |
Thu nhập ròng | -801,00 N | -125,50% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,01 | -124,71% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 14,39 Tr | -15,95% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,93 Tr | -5,84% |
Tổng tài sản | 942,70 Tr | 12,89% |
Tổng nợ | 574,74 Tr | -4,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 367,96 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 259,26 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -801,00 N | -125,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | 11,20 Tr | -51,93% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 23,00 N | 102,74% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -8,74 Tr | -367,29% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,48 Tr | -90,35% |
Dòng tiền tự do | 9,06 Tr | 138,98% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1957
Trang web
Nhân viên
221