Trang chủSARO • NYSE
add
StandardAero, Inc.
26,59 $
Sau giờ giao dịch:(1,39%)+0,37
26,96 $
Đóng cửa: 12 thg 3, 16:57:01 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
28,37 $
Mức chênh lệch một ngày
26,44 $ - 28,00 $
Phạm vi một năm
21,31 $ - 34,48 $
Giá trị vốn hóa thị trường
8,85 T USD
Số lượng trung bình
5,32 Tr
Tỷ số P/E
32,04
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,60 T | 13,51% |
Chi phí hoạt động | 71,16 Tr | -33,66% |
Thu nhập ròng | 78,64 Tr | 659,60% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,92 | 592,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,32 | 77,28% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 197,57 Tr | 39,43% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,65% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 289,72 Tr | 178,25% |
Tổng tài sản | 6,56 T | 5,53% |
Tổng nợ | 3,89 T | 1,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,67 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 332,65 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,56 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 78,64 Tr | 659,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | 323,01 Tr | 198,12% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -15,30 Tr | 70,19% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -116,43 Tr | -2.074,25% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 192,21 Tr | 274,57% |
Dòng tiền tự do | 316,87 Tr | 127,49% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1911
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
8.000