Trang chủSASA • IST
add
SASA Polyester Sanayi AS
Giá đóng cửa hôm trước
2,48 ₺
Mức chênh lệch một ngày
2,46 ₺ - 2,54 ₺
Phạm vi một năm
2,13 ₺ - 5,66 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
108,66 T TRY
Số lượng trung bình
2,63 T
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 14,44 T | 11,11% |
Chi phí hoạt động | 17,68 Tr | -98,68% |
Thu nhập ròng | -11,88 T | -1.298,78% |
Biên lợi nhuận ròng | -82,29 | -1.178,51% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,85 T | 411,54% |
Thuế suất hiệu dụng | -542,95% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,08 T | -51,04% |
Tổng tài sản | 320,57 T | 37,99% |
Tổng nợ | 166,27 T | 49,21% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 154,30 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -11,88 T | -1.298,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | -12,18 T | -3.065,09% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -433,91 Tr | 93,95% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 12,94 T | 93,08% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 208,44 Tr | 142,63% |
Dòng tiền tự do | -17,11 T | -76,34% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1966
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
3.681