Trang chủSASBADI • KLSE
add
Sasbadi Holdings Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,17 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,16 RM - 0,17 RM
Phạm vi một năm
0,14 RM - 0,18 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
67,60 Tr MYR
Số lượng trung bình
117,88 N
Tỷ số P/E
6,03
Tỷ lệ cổ tức
4,84%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 19,76 Tr | -17,02% |
Chi phí hoạt động | 7,15 Tr | 11,80% |
Thu nhập ròng | -3,90 Tr | 3,92% |
Biên lợi nhuận ròng | -19,72 | -15,80% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,47 Tr | 29,17% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,29% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 27,67 Tr | 152,02% |
Tổng tài sản | 216,31 Tr | 12,07% |
Tổng nợ | 57,28 Tr | 40,82% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 159,04 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 425,45 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,45 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -7,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,90 Tr | 3,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,11 Tr | -423,45% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -321,00 N | -372,06% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,50 Tr | -245,84% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -6,93 Tr | -1.540,54% |
Dòng tiền tự do | -4,25 Tr | -195,02% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1985
Trang web