Trang chủSATU • IDX
add
Kota Satu Properti Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
260,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
258,00 Rp - 262,00 Rp
Phạm vi một năm
170,00 Rp - 290,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
360,25 T IDR
Số lượng trung bình
2,94 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,03 T | -30,10% |
Chi phí hoạt động | 2,47 T | -4,56% |
Thu nhập ròng | -253,44 Tr | -132,14% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,20 | -146,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,58 T | -13,99% |
Thuế suất hiệu dụng | -24,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,08 T | -22,63% |
Tổng tài sản | 211,37 T | -5,20% |
Tổng nợ | 164,17 T | -1,98% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 47,19 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,38 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,86 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,42% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -253,44 Tr | -132,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | -563,36 Tr | -559,31% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -202,33 Tr | -124,32% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 269,12 Tr | 104,02% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -496,57 Tr | 92,78% |
Dòng tiền tự do | 1,46 T | 131,43% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trang web
Nhân viên
114